베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lượt về" (1)
lượt về
영어
명사return leg, second leg
Barca từng thắng 2-1 tại Metropolitano ở lượt về La Liga.
Barca once won 2-1 at Metropolitano in the La Liga return leg.
관련 단어 "lượt về" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lượt về" (1)
Barca từng thắng 2-1 tại Metropolitano ở lượt về La Liga.
Barca once won 2-1 at Metropolitano in the La Liga return leg.
